Pa lăng khí nén Kito 250kg TCSH03CS / TCSH03CS Kito Air Chain Hoist
- Thương hiệu: KITO CORPORATION (Nhật Bản)
- Xuất xứ: Nhật bản (Đầy đủ chứng từ CO, CQ chính hãng)
- Mã sản phẩm (Model): TCSH03CS
- Dòng sản phẩm (Series): TCS Series (Air Hoists)
- Kiểu thiết kế hệ thống treo: Dạng treo móc cố định (Hook Suspension)
- Phương thức điều khiển: Điều khiển bằng dây giật (Cord Control - sử dụng hai sợi dây giật để vận hành)
- Tải trọng nâng định mức tối đa (Capacity): 250 kg
- Chiều cao nâng tiêu chuẩn (Standard Lift): 3 mét
- Chiều dài dây điều khiển tiêu chuẩn (Code L1): 1.7 mét
- Áp suất khí nén sử dụng (Air Pressure): Từ 0.4 đến 0.6 MPa (Áp suất khuyến nghị tối ưu là 0.6 MPa)
- Tốc độ nâng khi đủ tải định mức: 34.0 mét/phút (Ở mức áp suất khí nén 0.6 MPa)
- Tốc độ hạ khi đủ tải định mức: 63.0 mét/phút (Ở mức áp suất khí nén 0.6 MPa)
- Tốc độ nâng khi không tải: Đạt tốc độ cực cao lên đến 63.0 mét/phút
- Trọng lượng tịnh của thiết bị (Net Weight): 20 kg (Tính theo chiều cao nâng tiêu chuẩn, thiết bị siêu nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ)
- Kích thước khoảng cách trần tối thiểu (Headroom C): 414 mm
- Kích thước tổng thể phủ bì theo chiều cao (D): 555 mm (Áp dụng cho cấu hình chiều cao nâng tiêu chuẩn)
- Các kích thước cấu trúc chi tiết (b x d x e): 204 mm × 161 mm × 197 mm
- Tiêu chuẩn xích tải lực: Sử dụng dòng xích tải hợp kim siêu cường lực đặc trưng của Kito, được mạ niken độc quyền giúp chống gỉ sét, chống mài mòn và có độ chính xác cao
- Hệ thống an toàn tích hợp: Trang bị sẵn cơ cấu chống cuốn xích quá mức (Anti-overwinding device) giúp bảo vệ toàn diện thân máy và sợi xích tải khỏi bị hư hại khi nâng quá hành trình
- Môi trường và nhiệt độ vận hành: Chuyên dụng làm việc trong nhà (Indoors), ngưỡng nhiệt độ chịu đựng từ -10°C đến 60°C với độ ẩm môi trường từ 85%RH trở xuống
- Tiêu chuẩn bảo vệ môi trường: Đạt chứng nhận thân thiện với môi trường, hoàn toàn không sử dụng 15 chất độc hại theo quy định kiểm soát của Kito (bao gồm 6 chất nguy hiểm được quản lý nghiêm ngặt theo Chỉ thị RoHS của Liên minh Châu Âu)
Pa lăng khí nén Kito 250kg TCSH03CS / TCSH03CS Kito Air Chain Hoist
Pa lăng xích khí nén Kito TCSH03CS thuộc dòng TCS Series của Kito Corporation (Nhật Bản). Thiết bị nổi bật nhờ tốc độ vận hành cực nhanh, kích thước siêu nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ, mang đến giải pháp nâng hạ bằng áp lực khí nén mượt mà, trực quan và an toàn tuyệt đối cho các dây chuyền sản xuất công nghiệp nghiệp hiện đại.
Đặc Điểm Nổi Bật & Tính Năng Công Nghệ
- Tốc độ vận hành siêu cao (Ultra High Speed): Thiết bị đạt hiệu suất nâng hạ cực ấn tượng. Khi vận hành không tải, tốc độ nâng của pa lăng có thể đạt tới mức tối đa là 63 mét/phút, giúp rút ngắn chu kỳ làm việc và gia tăng năng suất lao động.
- Điều khiển tốc độ trực quan và linh hoạt: Tốc độ nâng hạ của máy có thể tinh chỉnh linh hoạt dựa vào mức độ nhấn mạnh hay nhẹ của người sử dụng vào van điều khiển. Ngoài ra, dải tốc độ nâng và tốc độ hạ của thiết bị có thể được thiết lập và điều chỉnh hoàn toàn riêng biệt.
- Thiết kế siêu nhỏ gọn, tính cơ động cao (Super-Compact & Lightweight): Sở hữu trọng lượng tịnh cực nhẹ chỉ 20 kg cho cấu hình tiêu chuẩn, giúp kỹ sư dễ dàng vận chuyển, di dời dầm và lắp đặt nhanh chóng tại nhiều khu vực nhà xưởng khác nhau.
- Xích tải mạ Niken siêu cường độc quyền (Nickel-plated Load Chain): Trang bị dòng xích hợp kim thép mạ niken nguyên bản nổi tiếng thế giới của Kito. Sợi xích trải qua quy trình tôi luyện đặc biệt, đạt độ chính xác cơ khí tuyệt đối, khả năng chịu lực căng lớn, chống gỉ sét và chống mài mòn vượt trội.
- Cơ cấu chống cuốn xích quá mức (Anti-overwinding Device): Tích hợp sẵn bộ thiết bị an toàn chống overwinding như một cấu hình tiêu chuẩn, bảo vệ toàn diện phần thân vỏ máy tời và dây xích tải lực khỏi bị hư hại cơ học khi nâng quá hành trình cho phép.
- Sản phẩm thân thiện với môi trường và con người: Quy trình chế tạo hoàn toàn loại bỏ 15 chất độc hại theo danh mục kiểm soát môi trường của Kito, bao gồm 6 chất nguy hiểm bị nghiêm cấm theo Chỉ thị RoHS của Liên minh Châu Âu.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Kito TCSH03CS
| Mã sản phẩm (Model Code) | TCSH03CS | |||||||||||
| Tải trọng nâng định mức tối đa | 250 kg | |||||||||||
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 3.0 mét | |||||||||||
| Kiểu hệ thống treo cẩu | Dạng treo móc cố định (Hook Suspension) | |||||||||||
| Phương thức vận hành điều khiển | Kiểu dây giật (Cord Control - điều khiển bằng 2 sợi dây giật dài 1.7m) | |||||||||||
| Áp suất khí nén sử dụng | 0.4 đến 0.6 MPa (Áp suất khuyên dùng tối ưu: 0.6 MPa) | |||||||||||
| Tốc độ nâng khi đủ tải (0.6MPa) | 34.0 mét/phút | |||||||||||
| Tốc độ hạ khi đủ tải (0.6MPa) | 63.0 mét/phút | |||||||||||
| Trọng lượng tịnh của máy | 20 kg (Áp dụng cho cấu hình chiều cao nâng tiêu chuẩn) | |||||||||||
| Môi trường & Nhiệt độ làm việc | Vận hành trong nhà (Indoors); Nhiệt độ từ -10°C đến 60°C; Độ ẩm dưới 85%RH | |||||||||||
| Kích thước (mm) | ||||||||||||
| C ( Heedroom ) | D | a | b | d | e | f | g | i | k | m | n | o |
| 414 | 555 | 365 | 204 | 161 | 197 | 36 | 25 | 85 | 112 | 31 | 25 | 151 |
Ứng Dụng Thực Tế Trong Công Nghiệp
Do pa lăng xích Kito TCSH03CS vận hành hoàn toàn bằng áp lực hơi khí nén (không sử dụng nguồn động cơ điện), thiết bị triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ chập cháy điện hoặc phát tia lửa điện cơ học, trở thành sự lựa chọn xuất sắc cho:
- Môi trường nguy hiểm, dễ cháy nổ: Ứng dụng phổ biến trong các nhà máy lọc hóa dầu, kho chứa dung môi hóa chất, phân xưởng sản xuất sơn công nghiệp hoặc dây chuyền xay xát dược phẩm, thực phẩm có nồng độ bụi bắt lửa cao.
- Dây chuyền lắp ráp yêu cầu tốc độ cao: Phù hợp lắp đặt tại các trạm thao tác nhanh của nhà máy sản xuất linh kiện điện tử, dây chuyền lắp ráp phụ tùng ô tô, xe máy – những nơi cần nâng hạ vật tư liên tục với độ chính xác và chu kỳ vận hành ngắn.
- Phòng sạch và môi trường độ ẩm cao: Nhờ sợi xích tải mạ niken chống oxy hóa và kết cấu không sinh bụi than than mòn của động cơ điện, thiết bị đáp ứng tốt các tiêu chuẩn phòng sạch y tế, cơ sở chế biến thủy hải sản ẩm ướt hoặc nhà máy sản xuất nước giải khát.
- Trạm sửa chữa di động: Thiết kế siêu nhẹ 20kg giúp kỹ sư cơ điện dễ dàng mang vác đi kèm các hệ thống máy nén khí di động để bảo trì máy móc tại các công trình hoặc khu vực lắp đặt tạm thời.
Hướng Dẫn An Toàn & Lưu Ý Vận Hành Pa Lăng Khí Nén Kito TCSH03CS
Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người lao động, bảo vệ hàng hóa và duy trì hiệu suất hoạt động siêu cao của pa lăng xích khí nén Kito TCSH03CS (Tải trọng 250kg), nhà sản xuất Kito Nhật Bản đưa ra các quy định, lưu ý và hướng dẫn nghiêm ngặt dưới đây:
Hiệu suất của dòng TCS được đo lường chính xác ở áp suất khí nén 0.6MPa. Áp suất nguồn cấp bắt buộc phải duy trì trong khoảng ổn định từ 0.4 đến 0.6 MPa. Việc vận hành vượt quá áp suất khuyến nghị có thể gây hư hỏng kết cấu động cơ khí nén, ngược lại áp suất quá thấp sẽ khiến pa lăng không đạt đủ tải trọng nâng hoặc làm giảm tốc độ thiết kế.
- Nghiêm cấm nâng quá tải: Tuyệt đối không cẩu vật có trọng lượng vượt quá giới hạn tải trọng thiết kế cho phép của model là 250 kg.
- Tuyệt đối không dùng nâng người: Thiết bị được thiết kế và sản xuất chuyên dụng cho mục đích vận chuyển hàng hóa, vật tư công nghiệp; nghiêm cấm sử dụng để nâng, hạ hoặc chở người.
- Kiểm soát vùng nguy hiểm: Không cho phép bất kỳ nhân sự nào đi lại, đứng hoặc thực hiện công việc bên dưới vật đang được treo hoặc đang trong hành trình di chuyển nâng hạ.
- Môi trường vận hành chuẩn: Thiết bị tiêu chuẩn được chỉ định sử dụng trong môi trường Trong nhà (Indoors), khoảng nhiệt độ cho phép từ -10 đến 60℃ và độ ẩm không khí đạt từ 85%RH trở xuống.
Lưu Ý Quan Trọng Khi Vận Hành Kỹ Thuật
- Kiểm soát tốc độ trực quan: Tốc độ của dòng Kito TCS phụ thuộc vào lực nhấn của người vận hành lên van xả khí. Cần điều khiển lực tay giật dây (Cord Control) một cách nhịp nhàng và trực quan, tránh giật mạnh đột ngột khiến tải trọng bị tăng tốc quá nhanh.
- Điều chỉnh dải tốc độ riêng biệt: Người dùng có thể tinh chỉnh phạm vi tốc độ nâng (Lifting speed) và tốc độ hạ (Lowering speed) hoàn toàn riêng biệt thông qua hệ thống van điều chỉnh để tương thích với yêu cầu cụ thể của từng công đoạn lắp ráp.
- Hạn chế lạm dụng bộ chống cuốn xích: Thiết bị được tích hợp sẵn cơ cấu chống cuốn xích quá mức (Anti-overwinding device) nhằm mục đích bảo vệ an toàn cho thân máy và sợi xích tải lực khi có sự cố vượt hành trình. Không được lạm dụng cơ cấu này như một công tắc dừng hành trình tự động định kỳ.
- Giữ thẳng trục nâng: Đảm bảo sợi xích tải luôn nằm trên đường thẳng đứng so với tâm tải của vật nâng. Nâng lệch góc sẽ làm xích cọ xát mạnh vào bộ dẫn hướng, gây mòn xích hoặc làm giảm tuổi thọ cụm truyền động.
Quy Quy Định Về Bảo Trì Và Kiểm Tra Định Kỳ
- Kiểm tra xích tải mạ Niken: Trước mỗi ca làm việc, cần kiểm tra toàn bộ sợi xích tải lực. Mặc dù xích mạ niken độc quyền của Kito có khả năng chống rỉ sét và chịu lực kéo cực cao, nhưng vẫn cần đảm bảo xích sạch sẽ, không bị bám dính tạp chất cứng, dính bùn hoặc bị xoắn mắt xích.
- Kiểm tra đầu móc cẩu: Quan sát kỹ tình trạng của móc cẩu trên và dưới xem chốt an toàn lò xo có hoạt động nhạy hay không, móc có bị nứt hoặc có dấu hiệu biến dạng cơ học hay không trước khi móc tải.
- Thay thế linh kiện chính hãng: Mọi hoạt động bảo dưỡng sâu, căn chỉnh phanh hoặc thay thế các bộ phận nhông xích bắt buộc phải sử dụng linh kiện gốc được cung cấp bởi Kito hoặc các đối tác ủy quyền toàn cầu của hãng để bảo toàn hệ số an toàn thiết kế.
Tổng Quan Về Thương Hiệu Pa Lăng Khí Nén Kito (Nhật Bản)
Với khẩu hiệu và triết lý hành động vươn tầm thế giới "PROVEN EVERYWHERE" (Đã được chứng minh ở mọi nơi), thiết bị nâng hạ của Kito Corporation luôn là biểu tượng của sự tin cậy tuyệt đối, hoạt động bền bỉ từ các xưởng sản xuất hiện đại trên mặt đất cho đến những môi trường khắc nghiệt sâu hàng dặm dưới lòng đất.
Nguồn Gốc & Xuất Xứ
Sản phẩm pa lăng khí nén Kito được nghiên cứu, phát triển và chế tạo bởi Kito Corporation – tập đoàn sản xuất thiết bị nâng hạ hàng đầu có trụ sở chính tại Nhật Bản. Toàn bộ các sản phẩm chính hãng đều được sản xuất và kiểm định khắt khe trên dây chuyền công nghệ cơ khí chính xác Nhật Bản trước khi phân phối đến hệ thống mạng lưới đối tác toàn cầu.
Kinh Nghiệm Sản Xuất Dày Dặn
- Thương hiệu toàn cầu lâu đời: Kito sở hữu bề dày lịch sử hàng chục năm chuyên sâu trong lĩnh vực cơ khí chế tạo máy trục và thiết bị nâng hạ, khẳng định vị thế dẫn đầu tại thị trường nội địa Nhật Bản và quốc tế.
- Mạng lưới phân phối rộng khắp: Sản phẩm của Kito có mặt tại hầu hết các quốc gia công nghiệp phát triển, phục vụ từ các dây chuyền lắp ráp công nghệ cao cho đến các ngành khai khoáng nặng nhờ mạng lưới toàn cầu vững chắc.
- Làm chủ công nghệ khép kín: Kito tự chủ hoàn toàn từ khâu nghiên cứu phát triển công nghệ R&D, thử nghiệm an toàn, đúc dập linh kiện cơ khí cho đến chế tạo sợi xích tải lực cốt lõi.
Các Điểm Vượt Trội Của Pa Lăng Khí Nén Kito
- Giải pháp phòng nổ tuyệt đối: Vận hành hoàn toàn bằng áp lực khí nén hơi (Manual Air Hoist), không sử dụng động cơ điện, triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ chập cháy điện hoặc phát tia lửa cơ học, là lựa chọn bắt buộc cho các môi trường có rủi ro cháy nổ cao (nhà máy hóa chất, lọc dầu, hầm mỏ).
- Chu kỳ làm việc không giới hạn (Unlimited Duty Cycle): Động cơ khí nén cánh gạt có khả năng tự làm mát bằng dòng khí xả, cho phép pa lăng hoạt động liên tục 100% tần suất mà không lo bị quá nhiệt hay cháy motor giống như pa lăng điện thông thường.
- Tốc độ nâng hạ siêu cao và tinh chỉnh mịn: Thiết bị (như dòng TCS Series) đạt tốc độ nâng cực nhanh, giúp tối ưu hóa chu kỳ sản xuất. Người vận hành dễ dàng điều khiển tốc độ tăng/giảm một cách mịn màng (Fine Feathering) và trực quan dựa trên lực nhấn van xả.
- Thiết kế Super-Compact tối ưu: Thân vỏ được chế tạo từ hợp kim đúc cao cấp giúp giảm thiểu tối đa trọng lượng bản thân thiết bị nhưng vẫn đảm bảo kết cấu cực kỳ chắc chắn, dễ di dời và phù hợp không gian trần thấp (Low headroom).
Tiêu Chuẩn Chất Lượng Khắt Khe
Chất lượng đẳng cấp của pa lăng khí nén Kito được kiểm chứng thông qua các chứng nhận kỹ thuật toàn cầu:
- Xích tải mạ Niken độc quyền: Sử dụng sợi xích hợp kim siêu cường lực đạt tiêu chuẩn chất lượng cao nhất thế giới do chính Kito sản xuất, được mạ niken giúp tăng khả năng chống gỉ sét, chống mài mòn vượt trội và có độ chính xác cơ khí đồng đều 100%.
- Thân thiện với môi trường và con người: Quy trình chế tạo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định xanh, loại bỏ hoàn toàn 15 chất độc hại theo danh mục kiểm soát môi trường của Kito, đáp ứng hoàn hảo Chỉ thị RoHS của Liên minh Châu Âu.
- Cơ cấu an toàn tiêu chuẩn: Tích hợp sẵn bộ thiết bị chống cuốn xích quá mức (Anti-overwinding device) bảo vệ thân máy, hệ thống phanh tự điều chỉnh hạng nặng và cụm móc cẩu rèn dập nóng có khả năng mở rộng dần khi quá tải thay vì gãy gập đột ngột.
So Sánh Các Dòng Pa Lăng Khí Nén Kito: TCS vs TCR vs TCH
Nhà sản xuất Kito Corporation (Nhật Bản) đã nghiên cứu và phát triển 3 dòng pa lăng khí nén hơi chủ lực gồm TCS, TCR và TCH. Mỗi dòng sản phẩm được tối ưu hóa cho các mục đích sử dụng, mức tải trọng và không gian làm việc chuyên biệt trong môi trường công nghiệp nặng.
Bảng So Sánh Chi Tiết Thông Số & Đặc Tính Kỹ Thuật
| Tiêu chí so sánh | Dòng Kito TCS (Siêu tốc độ) | Dòng Kito TCR (Hạng nặng thông dụng) | Dòng Kito TCH (Hạng nặng Compact) |
|---|---|---|---|
| Đặc trưng cốt lõi | Tốc độ vận hành siêu cao, kích thước siêu nhỏ gọn và trọng lượng rất nhẹ. | Độ tin cậy tuyệt đối, vận hành êm ái, kết cấu Robust siêu bền chịu lực va đập cao. | Tải trọng nâng lớn, thiết kế dạng Compact tối ưu cho không gian hẹp, trần thấp. |
| Dải tải trọng định mức | 250 kg đến 980 kg | 250 kg đến 2 Tấn | 3 Tấn đến 25 Tấn |
| Tốc độ nâng hạ | Siêu nhanh (Đạt tới 63m/phút đối với bản 250kg khi chạy không tải, giúp rút ngắn chu kỳ làm việc tối đa). | Thấp đến trung bình (Tập trung vào sự thăng bằng, mượt mà khi di chuyển khối lượng hàng lớn). | Thấp ổn định (Đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các khối hàng siêu trường siêu trọng). |
| Vật liệu thân vỏ | Hợp kim đúc cường lực trọng lượng nhẹ, tăng tính cơ động. | Gang đúc siêu cường (Cast-Iron) chống móp méo, chịu va đập vật lý xuất sắc. | Thép tấm dập và hợp kim tối ưu hình học, thu hẹp khoảng trần. |
| Cơ chế điều khiển tốc độ | Tinh chỉnh mịn (Fine Feathering), dải tốc độ nâng và tốc độ hạ có thể cài đặt độc lập. | Tinh chỉnh trực quan bằng van xả, hỗ trợ dải tốc độ siêu chậm (Ultra-low) để căn chỉnh vị trí. | Điều khiển nút bấm hoặc dây giật, tích hợp phanh tải giữ xích nhịp nhàng, chính xác. |
| Thiết bị bảo vệ quá tải | Cấu hình tùy chọn (Optional). | Tích hợp sẵn bộ giới hạn quá tải tự động (Adjustable Load Limiter) cho bản từ 490kg - 2t. | Tích hợp sẵn bộ giới hạn quá tải tự động ngắt hành trình trong phạm vi 125% tải trọng. |
| Phương thức điều khiển | Dây giật (Cord), Tay bấm (Pendant), Tay gạt trực tiếp (Hand Lever). | Dây giật (Cord), Tay bấm (Pendant), Tay gạt trực tiếp (Hand Lever). | Dây giật (Cord) hoặc Tay bấm (Pendant) tích hợp sẵn nút dừng khẩn cấp tiêu chuẩn. |
Định Hướng Lựa Chọn Theo Ứng Dụng Thực Tế
- Chọn dòng Kito TCS khi: Bạn cần lắp đặt thiết bị tại các dây chuyền lắp ráp linh kiện điện tử, phụ tùng ô tô xe máy, nơi các chi tiết máy dưới 1 tấn cần được nhấc lên đặt xuống liên tục với tốc độ cao nhằm tối ưu hóa chu kỳ sản xuất.
- Chọn dòng Kito TCR khi: Bạn cần một dòng pa lăng hơi đa năng, bền bỉ để làm việc trong môi trường công nghiệp nặng khắc nghiệt như xưởng đúc, nhà máy chế tạo thép, kho hóa chất, lọc dầu đòi hỏi chu kỳ hoạt động liên tục 100% không sợ cháy motor.
- Chọn dòng Kito TCH khi: Bạn cần nâng hạ hàng siêu nặng (từ 3 tấn trở lên) trong các không gian bị giới hạn diện tích hoặc chiều cao trần thấp, đặc biệt là các công đoạn lắp ghép cấu kiện siêu trường siêu trọng như chân vịt, động cơ lớn tại các xưởng đóng tàu.
Danh Sách Các Series Pa Lăng Khí Nén (Air Hoists) Của Kito
Hệ thống pa lăng khí nén hơi của Kito Nhật Bản được chia thành nhiều phân hệ (series) chuyên dụng để đáp ứng hoàn hảo từng yêu cầu kỹ thuật đặc thù và các môi trường làm việc khắc nghiệt khác nhau trong công nghiệp:
motor khí nén
(TCRH03MS)
Dòng sản phẩm pa lăng khí nén Kito TCS Series nổi tiếng trên toàn cầu nhờ sở hữu ba đặc tính cốt lõi vượt trội: Tốc độ vận hành siêu cao, kích thước siêu nhỏ gọn và trọng lượng cực nhẹ. Thiết bị vận hành hoàn toàn bằng áp lực khí nén hơi, là giải pháp nâng hạ lý tưởng cho các dây chuyền sản xuất lắp ráp tần suất cao và các môi trường yêu cầu an toàn phòng chống cháy nổ nghiêm ngặt.
Đặc Điểm Thiết Kế & Tính Năng Nổi Bật- Tốc độ nâng hạ siêu nhanh (Ultra High Speed): Đạt hiệu suất chu kỳ làm việc ấn tượng, tiêu biểu như phiên bản tải trọng 250kg có tốc độ nâng lên tới 63 mét/phút khi không tải. Tính năng này giúp tối ưu hóa tiến độ công việc và gia tăng năng suất lao động tối đa.
- Điều khiển tốc độ mịn và trực quan (Fine Feathering): Tốc độ di chuyển của pa lăng được tinh chỉnh một cách nhạy bén tùy thuộc vào lực nhấn mạnh hay nhẹ của người vận hành lên hệ thống van xả khí, đem lại cảm giác điều khiển vô cùng trực quan và chính xác.
- Tinh chỉnh dải tốc độ riêng biệt: Điểm cải tiến ưu việt của dòng TCS là phạm vi điều chỉnh tốc độ nâng (Lifting speed) và tốc độ hạ (Lowering speed) có thể được thiết lập hoàn toàn riêng biệt để phù hợp với từng công đoạn gia công cụ thể.
- Kích thước nhỏ và trọng lượng siêu nhẹ: Nhờ tối ưu hóa cơ cấu cơ khí phối hợp cấu trúc vỏ hợp kim cao cấp, thiết bị sở hữu cấu hình rất nhỏ gọn, dễ dàng mang vác, di chuyển dầm và lắp đặt nhanh chóng tại công trường.
- Xích tải mạ Niken siêu cường lực độc quyền: Trang bị sợi xích tải bằng thép hợp kim đặc biệt tôi luyện độc quyền của Kito. Xích đạt độ chính xác cơ khí tuyệt đối, độ bền kéo cực cao, khả năng chống gỉ sét và chống mài mòn vượt trội vượt trội.
- Bộ chống cuốn xích quá mức (Anti-overwinding Device): Tích hợp sẵn cơ cấu an toàn chống overwinding như một cấu hình tiêu chuẩn, bảo vệ toàn diện phần thân vỏ chính của pa lăng và sợi xích tải không bị hư hại khi người dùng nâng quá hành trình cho phép.
- Thân thiện với môi trường và con người: Quy trình sản xuất của Kito cam kết loại bỏ hoàn toàn 15 chất độc hại gây ô nhiễm môi trường, đáp ứng hoàn hảo Chỉ thị RoHS nghiêm ngặt của Liên minh Châu Âu.
Thông Số Kỹ Thuật Tổng Quan Dòng TCS
| Capacity (kg) |
Code | Operation method |
Standard lift (m) |
Cord length: L1 (m) |
Pendant hose length: L2 (m) |
During rated loading | When unloaded | Air consumption (m³/min) |
Load chain diameter (mm) x No. of falls |
Test load (t) |
Air inlet | Net weight (kg) |
Net weight for additional 1 m of lift (kg) |
||
| Lifting speed (m/min) |
Lowering speed (m/min) |
Lifting speed (m/min) |
Lowering speed (m/min) |
||||||||||||
| 250 | TCSH03CS | Cord | 3 | 1.7 | - | 34.0 | 63.0 | 63.0 | 38.0 | 2.1 | ø6.3×1 | 313kg | Rc1/2 | 20 | 0.88 |
| TCSH03PS | Pendant | - | 2.5 | 21 | 1.12 | ||||||||||
| 490 | TCSH04CS | Cord | 1.7 | - | 17.0 | 34.0 | 33.0 | 19.0 | 625kg | 20 | 0.88 | ||||
| TCSH04PS | Pendant | - | 2.5 | 21 | 1.12 | ||||||||||
| 980 | TCSH09CD | Cord | 1.7 | - | 8.5 | 17.0 | 16.5 | 9.5 | ø6.3×2 | 1.23 | 26 | 1.76 | |||
| TCSH09PD | Pendant | - | 2.5 | 27 | 2 | ||||||||||
| Capacity (kg) |
Code | Headroom: C | D | a | b | d | e | f | g | i | k | m | n | o |
| 250 | TCSH03CS | 414 | 555 | 365 | 204 | 161 | 197 | 36 | 25 | 85 | 112 | 31 | 25 | 151 |
| TCSH03PS | 56 | |||||||||||||
| 490 | TCSH04CS | 85 | ||||||||||||
| TCSH04PS | 56 | |||||||||||||
| 980 | TCSH09CD | 456 | 577 | 221 | 40 | 29 | 70 | 136 | 37 | 49 | 173 | |||
| TCSH09PD |
2. Pa Lăng Xích Khí Nén Kito Dòng TCR (Nhật Bản)
Dòng Kito TCR là thiết bị nâng hạ khí nén nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, vận hành với tốc độ thấp đến trung bình, lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ an toàn và chính xác cao
Đặc điểm thiết kế & Tính năng nổi bật
- Thiết kế nhỏ gọn & Di động: Kích thước tinh gọn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt.
- Điều khiển tốc độ trực quan: Van xả khí cho phép điều chỉnh tốc độ nâng hạ mượt mà theo lực nhấn.
- Vận hành tốc độ siêu thấp (250kg): Hỗ trợ thao tác chính xác, phù hợp cho lắp ráp, định vị.
- Xích tải mạ Niken cao cấp: Xích thép hợp kim chịu lực, chống gỉ và mài mòn tốt, tiêu chuẩn hàng đầu từ Kito.
- An toàn cao: Tích hợp bộ giới hạn quá tải (490kg - 2t) và cơ cấu chống cuốn xích quá mức.
- Thân thiện môi trường: Không chứa 15 chất độc hại, tuân thủ tiêu chuẩn RoHS.
Thông số kỹ thuật chính (Dòng TCR)
| Capacity (t) |
Code | Operation method |
Standard lift (m) |
Cord length: L1 (m) |
Pendant hose length: L2 (m) |
During rated loading | When unloaded | Air consumption (m³/min) |
Load chain diameter (mm) x No. of falls |
Test load (t) |
Air inlet | Net weight (kg) |
Net weight for additional 1m of lift (kg) |
||
|
Lifting speed (m/min) |
Lowering speed (m/min) |
Lifting speed (m/min) |
Lowering speed (m/min) |
||||||||||||
| 250kg | TCRH03CS | Cord | 3 | 1.7 | - | 9.0 | 17.4 | 18.6 | 13.8 | 1 | ø4.0×1 | 313kg | Rc3/8 | 7 | 0.35 |
| TCRH03PS | Pendant | - | 2.2 | 8.1 | 16.5 | 16.7 | 12.4 | 0.9 | 8.6 | 0.76 | |||||
| TCRH03MS | Hand lever | 2 | - | - | 8.0 | 11 | - | ||||||||
| 490kg | TCRH04CS | Cord | 3 | 1.9 | - | 10.0 | 16.0 | 19.0 | 13.0 | 1.7 | ø6.3×1 | 625kg | RC1/2 | 30 | 0.88 |
| TCRH04PS | Pendant | - | 2.4 | 31 | 1.12 | ||||||||||
| 980kg | TCRH09CD | Cord | 1.9 | - | 5.0 | 8.1 | 9.6 | 6.4 | ø6.3×2 | 1.23 | 34.5 | 1.76 | |||
| TCRH09PD | Pendant | - | 2.4 | 35.5 | 2 | ||||||||||
| TCRH09CS | Cord | 1.9 | - | 5.8 | 9.3 | 10.5 | 6.5 | ø7.1×1 | 33 | 1.1 | |||||
| TCRH09PS | Pendant | - | 2.4 | 34 | 1.34 | ||||||||||
| 2 | TCRH20CD | Cord | 1.9 | - | 2.9 | 4.7 | 5.3 | 3.2 | ø7.1×2 | 2.5 | 39 | 2.2 | |||
| TCRH20PD | Pendant | - | 2.4 | 40 | 2.44 | ||||||||||
|
Capacity (t) |
Code | Headroom: C | D | a | b | d | e | f | g | i | k | m | n | o | p | q | r | s | t | u | w |
| 250kg | TCRH03CS | 305 | 375 | 247 | 135 | 112 | 124 | 36 | 25 | 34 | 71 | 21 | 19 | 130 | - | - | - | - | - | - | - |
| TCRH03PS | 286 | 174 | 21 | ||||||||||||||||||
| TCRH03MS | 837 | 392 | 184 | - | 61 | 123 | 74 | 78 | 152 | 92 | 102 | 194 | |||||||||
| 490kg | TCRH04CS | 462 | 582 | 342 | 186 | 156 | 181 | 40 | 29 | 74 | 124 | 52 | 32 | 177 | 42 | ||||||
| TCRH04PS | - | ||||||||||||||||||||
| 980kg | TCRH09CD | 519 | 667 | 205 | 50 | 149 | 50 | 56 | |||||||||||||
| TCRH09PD | - | 47 | |||||||||||||||||||
| TCRH09CS | 466 | 582 | 181 | 74 | 124 | 52 | 32 | ||||||||||||||
| TCRH09PS | - | ||||||||||||||||||||
| 2 | TCRH20CD | 597 | 701 | 208 | 45 | 32 | 47 | 152 | 50 | 59 | 211 | ||||||||||
| TCRH20PD | - |
3. Pa Lăng Xích Khí Nén Kito Dòng TCH (Nhật Bản)
Dòng Kito TCH Series là dòng pa lăng xích vận hành bằng khí nén có tải trọng lớn nhưng sở hữu kết cấu vô cùng tối ưu. Thiết bị mang lại khả năng vận hành mượt mà, tinh chỉnh tốc độ mịn màng, chuyên dụng cho các không gian làm việc hạn chế và các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong công nghiệp nặng.
Đặc Điểm Thiết Kế & Tính Năng Nổi Bật
- Giải pháp hoàn hảo cho không gian hẹp: Thiết kế dạng compact với tải trọng nâng lớn, cực kỳ lý tưởng để lắp đặt và ứng dụng tại các vị trí có không gian làm việc bị giới hạn như các xưởng đóng tàu, sửa chữa hàng hải.
- Chuyên dụng cho ngành đóng tàu: Thiết bị đáp ứng hoàn hảo cho các công đoạn lắp ráp, căn chỉnh hoặc tháo dỡ các cụm chi tiết siêu trường siêu trọng như chân vịt và trục chân vịt của các tàu thủy cỡ lớn.
- Cơ cấu chống cuốn xích quá mức tiêu chuẩn (Anti-overwinding Device): Tích hợp sẵn bộ thiết bị an toàn chống overwinding giúp bảo vệ toàn diện phần thân vỏ chính của pa lăng và sợi xích tải khỏi các hư hại cơ học khi nâng quá hành trình nâng.
- Bộ giới hạn quá tải tự động (Overload Limiter): Ngăn ngừa triệt để các tai nạn nguy hiểm khi xảy ra hiện tượng quá tải bất thường hoặc hàng bị kẹt dưới mặt đất. Hệ thống được thiết lập sẵn từ nhà máy để tự động ngắt hành trình nâng trong phạm vi 125% tải trọng định mức (ở áp suất khí 0.6MPa).
- Nút dừng khẩn cấp trên tay bấm (Emergency Stop Button): Đối với phiên bản điều khiển bằng tay bấm (Pendant type), nút dừng khẩn cấp được trang bị sẵn như một cấu hình tiêu chuẩn giúp người vận hành lập tức ngắt hoạt động của máy khi có sự cố.
- Thân thiện với môi trường và con người: Cam kết hoàn toàn không sử dụng 15 chất nguy hại được quy định bởi Kito, bao gồm cả 6 chất độc hại bị nghiêm cấm theo Chỉ thị RoHS của Liên minh Châu Âu.
Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn Dòng TCH
| Capacity (t) |
Code | Operation method |
Standard lift (m) |
Cord length: L1 (m) |
Pendant hose length: L2 (m) |
During rated loading | When unloaded | Air consumption (m³/min) |
Load chain diameter (mm) x No. of falls |
Test load (t) |
Air inlet | Net weight (kg) |
Net weight for additional 1m of lift (kg) |
||
| Lifting speed (m/min) |
Lowering speed (m/min) |
Lifting speed (m/min) |
Lowering speed (m/min) |
||||||||||||
| 3 | TCHH30CS | Cord | 3 | 1.8 | - | 5.40 | 11.60 | 11.20 | 6.90 | 4.3 | ø12.5 x 1 | 3.75 | Rc1 | 101 | 3.42 |
| TCHH30PS | Pendant | - | 2.6 | 102 | |||||||||||
| 6 | TCHH60CD | Cord | 1.9 | - | 2.70 | 5.20 | 5.30 | 3.20 | ø12.5 x 2 | 7.5 | 133 | 6.84 | |||
| TCHH60PD | Pendant | - | 2.7 | 134 | |||||||||||
| 10 | TCHH1QCD | Cord | 1.9 | - | 1.60 | 3.20 | 3.30 | 1.90 | ø16 x 2 | 12.5 | 205 | 11.4 | |||
| TCHH1QPD | Pendant | - | 2.7 | 206 | |||||||||||
| 25 | TCHH2PCD | Cord | 2.0 | - | 1.40 | 3.00 | 2.70 | 2.00 | 10.8 | ø23.5 x 2 | 31.25 | Rc1 1/2 | 579 | 24.4 | |
| TCHH2PPD | Pendant | - | 2.9 | 581 | |||||||||||
| Capacity (t) |
Code | Headroom: C | D | a | b | d | e | f | g | i | k | n | o |
| 3 | TCHH30CS | 537 | 823 | 576 | 311 | 265 | 275 | 50 | 34 | 125 | 189 | 32 | 224 |
| TCHH30PS | |||||||||||||
| 6 | TCHH60CD | 770 | 885 | 331 | 65 | 42 | 126 | 245 | 88 | 286 | |||
| TCHH60PD | |||||||||||||
| 10 | TCHH1QCD | 850 | - | 582 | 315 | 267 | - | 60 | 40 | 188 | 280 | 0 | 298 |
| TCHH1QPD | |||||||||||||
| 25 | TCHH2PCD | 1,290 | - | 100 | 71 | 223 | 343 | 15 | 473 | ||||
| TCHH2PPD |
4. Pa Lăng Xích Khí Nén Kito Dòng TCRM (Tích Hợp Con Chạy Chạy Bằng Khí Nén)
Dòng sản phẩm Kito TCRM Series là giải pháp nâng hạ và di chuyển tải trọng toàn diện vận hành hoàn toàn bằng áp lực khí nén hơi (0.4 - 0.6MPa). Nhờ sự kết hợp đồng bộ giữa pa lăng xích dòng TCR và hệ thống xe con chạy dầm bằng động cơ khí nén (Air-motor Trolley), thiết bị mang đến khả năng di chuyển linh hoạt, an toàn phòng nổ tuyệt đối và giảm thiểu tối đa sức lao động của nhân công.
Đặc Điểm Thiết Kế & Tính Năng Nổi Bật
- Vận chuyển tải trọng nặng dễ dàng: Việc dịch chuyển hàng hóa dọc theo dầm chữ I trở nên vô cùng nhẹ nhàng và nhanh chóng nhờ hệ thống con chạy dầm được truyền động trực tiếp bằng động cơ khí nén độc lập, loại bỏ hoàn toàn thao tác đẩy tay hoặc kéo xích thủ công thông thường.
- Tay bấm điều khiển 4 nút linh hoạt (4-point Pendant): Toàn bộ các chu trình bao gồm nâng lên (Lifting), hạ xuống (Lowering) và di chuyển trái/phải trên ray dầm (Traversing) đều được điều khiển tập trung thông qua tay bấm treo 4 nút. Hệ thống van xả khí cho phép thay đổi tốc độ vận hành linh hoạt tùy theo lực nhấn nút của người sử dụng.
- Xích tải mạ Niken siêu cường lực độc quyền: Trang bị sợi xích hợp kim thép đặc biệt xử lý nhiệt tôi luyện nguyên bản nổi tiếng thế giới của Kito. Xích đạt độ chính xác cơ khí đồng đều tuyệt đối, độ bền kéo cực cao cùng khả năng chống mài mòn và chống rỉ sét vượt trội.
- Bộ giới hạn quá tải tự động (Overload Limiter): Tích hợp sẵn cơ cấu an toàn ngăn chặn các tai nạn nguy hiểm do cẩu giật vật bám đất hoặc nâng quá trọng lượng cho phép. Thiết bị được cài đặt sẵn để tự động ngắt hành trình nâng khi phát hiện tải trọng vượt quá 125% mức định mức (ở áp suất khí 0.6MPa).
- Cơ cấu chống cuốn xích quá mức tiêu chuẩn (Anti-overwinding Device): Bảo vệ toàn diện phần thân vỏ máy tời và dây xích tải lực khỏi bị biến dạng hoặc hư hại cơ học khi người vận hành vô tình nâng quá hành trình cho phép.
- Sản phẩm đạt tiêu chuẩn xanh: Quy trình chế tạo cam kết thân thiện với môi trường và con người, hoàn toàn loại bỏ 15 chất độc hại theo danh mục kiểm soát của Kito, bao gồm cả 6 chất nguy hiểm bị quản lý nghiêm ngặt theo Chỉ thị RoHS của Liên minh Châu Âu.
Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn Dòng TCRM
| Capacity (kg) |
Code | Operation method |
Standard lift (m) |
Pendant hose length: L2 (m) |
During rated loading | When unloaded |
Lifting air consumption (m³/min) |
||
|
Lifting speed (m/min) |
Lowering speed (m/min) |
Lifting speed (m/min) |
Lowering speed (m/min) |
||||||
| 490 | TCRM04PS | Pendant | 3 | 2.2 | 10.0 | 16.0 | 19.0 | 13.0 | 1.7 |
| Capacity (kg) |
Code |
Traversing speed (m/min) |
Traversing air consumption (m³/min) |
Load chain diameter (mm) x No. of falls |
Test load (t) |
Applicable rail width (Minimum curve radius): B (mm) |
Air inlet |
Net weight (kg) |
Net weight for additional 1m of lift (kg) |
| 490 | TCRM04PS | 20.0 | 1.5 | ø6.3×1 | 625kg |
58 to 137
(3500) |
R3/4 | 81 | 1.13 |
| Capacity (kg) |
Code | Headroom: C | D | a | b | d | e | f | g | i | j | k | n | s | t |
| 490 | TCRM04PS | 490 | 604 | 555 | 315 | 261 | 94 | 40 | 29 | 95 | 23 | 122 | 111.3 | 156 | 186 |
Do hệ thống vận hành đồng thời cả động cơ nâng hạ và động cơ di chuyển dầm bằng khí nén, khi tính toán lựa chọn công suất máy nén khí cấp nguồn, kỹ sư bắt buộc phải tính tổng lượng tiêu thụ khí nén của cả hai chu trình (Lifting air consumption + Traversing air consumption) để đảm bảo pa lăng hoạt động ổn định, đạt đúng tốc độ thiết kế.
5. Hệ Thống Pa Lăng Khí Nén Kito Tích Hợp Con Chạy Đẩy Tay TSP (Nhật Bản)
Sự kết hợp giữa pa lăng xích khí nén Kito (dòng TCS hoặc TCR) và con chạy trơn đẩy tay dòng TSP (Plain Trolley) tạo nên một giải pháp nâng hạ, dịch chuyển hàng dọc dầm chữ I vô cùng linh hoạt. Hệ thống vận hành hoàn toàn bằng áp lực khí nén cơ học kết hợp lực đẩy tay, không phụ thuộc nguồn điện, giải quyết xuất sắc bài toán tối ưu chi phí đầu tư và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho nhà xưởng.
Đặc Điểm Thiết Kế & Tính Năng Nổi Bật Của Con Chạy TSP- Kết cấu siêu nhẹ và nhỏ gọn (Compact Design): Khung hông của con chạy TSP được dập định hình từ thép tấm (stamped steel side plates), giúp tối ưu hóa trọng lượng thiết bị một cách tối đa, giảm cồng kềnh nhưng vẫn sở hữu độ bền bỉ cơ học rất cao, giúp nhân công dễ dàng lắp đặt tại công trường.
- Vòng bi kín bôi trơn trọn đời (Lubricated-for-life Bearings): Toàn bộ 4 bánh xe di chuyển đều được trang bị hệ thống vòng bi cầu chất lượng cao của Nhật Bản, có nắp che kín chống bụi và nước. Vòng bi được tra sẵn mỡ bôi trơn vĩnh viễn giúp con chạy lăn mượt mà, lực ma sát thấp và hoàn toàn không tốn chi phí bảo dưỡng định kỳ.
- Bánh xe biên dạng thông minh (Contoured Wheels): Biên dạng chạy của bánh xe được gia công bo góc tỉ mỉ, giúp thiết bị bám dính chắc chắn và vận hành êm ái trên cả bề mặt cánh dầm phẳng (flat-flanged) lẫn cánh dầm nghiêng (tapered beams) mà không cần thay đổi phụ kiện.
- Bán kính quay vòng cực nhỏ (Low Turn Radius): Thiết kế hình học của dòng TSP được tối ưu hóa cho phép con chạy di chuyển mượt mà qua các đoạn ray dầm uốn cong có bán kính nhỏ, ngăn hiện tượng kẹt bánh xe khi đi qua đoạn cua.
- Chốt chặn an toàn và cao su giảm chấn (Safety Lugs & Bumpers): Tích hợp cấu hình tiêu chuẩn bao gồm các chốt chặn bảo vệ (protective lugs) giúp giữ chặt rùa trên dầm, chống rơi rớt, đi kèm đệm cao su giảm chấn (rubber bumpers) hấp thụ lực va chạm khi rùa va quệt vào thanh chặn cuối đường ray hoặc va chạm giữa hai con chạy.
- Căn chỉnh khổ dầm linh hoạt: Kết cấu các vòng đệm chêm và trục bu-lông cho phép kỹ sư dễ dàng tinh chỉnh nới rộng hoặc thu hẹp khoảng cách bánh xe để vừa vặn với nhiều quy cách độ rộng cánh dầm chữ I, chữ H khác nhau.
Ưu Điểm Khi Kết Hợp Với Pa Lăng Khí Nén Kito
- Giải pháp kinh tế, không tốn điện: Chu trình nâng hạ chạy hoàn toàn bằng hơi khí nén, còn chu trình di chuyển ngang được thực hiện bằng cách đẩy/kéo hàng thủ công, cực kỳ thích hợp cho các ứng dụng có khoảng cách di chuyển dầm ngắn, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư motor chạy dầm.
- Tự do cấu hình kết nối (Suspension Options): Kito cung cấp đa dạng bộ vấu treo liên kết (connectors/suspenders) để móc nối cố định giữa tai treo pa lăng khí nén và trục con chạy TSP, đảm bảo hệ thống đồng bộ, khoảng cách trần (headroom) tối ưu.
- Phòng nổ an toàn tuyệt đối: Thao tác cơ học kết hợp động cơ hơi khí nén loại bỏ 100% rủi ro về điện, cực kỳ an toàn khi hoạt động trong môi trường ẩm ướt, phòng sạch, kho hóa chất, dệt may hoặc hầm mỏ khai khoáng.
Thông Số Kỹ Thuật Tổng Quan Hệ Thống
| Capacity (kg) |
Code | Operation method |
Headroom : C |
Cord length : L1 (m) |
Pendant hose length : L2 (m) |
Applicable rail width : B (mm) |
Minimum curve radius (mm) |
| 250 | TCSSP03CS | Cord | 410 | 1.7 | - | 50 to 102 | 1100 |
| TCSSP03PS | Pendant | - | 2.5 | ||||
| TCRSP03CS | Cord | 300 | 1.7 | - | |||
| TCRSP03PS | Pendant | - | 2.2 | ||||
| TCRSP03MS | Hand lever | 835 | - | - | |||
| 490 | TCSSP04CS | Cord | 410 | 1.7 | - | 50 to 102 | 1100 |
| TCSSP04PS | Pendant | - | 2.5 | ||||
| TCRSP04CS | Cord | 460 | 1.9 | - | |||
| TCRSP04PS | Pendant | - | 2.4 |
| Capacity (kg) |
Code | D | a | b | e | f | g | h | i | j | k | m | n | o | p | q | r | t |
| 250 | TCSSP03CS | 550 | 204 | 182 | 46 | 36 | 25 | 82 | 60 | 19 | 76 | 47.5 | 84 | 42 | 10 | 54 | 38 | 22 |
| TCSSP03PS | ||||||||||||||||||
| TCRSP03CS | 370 | 19.5 | ||||||||||||||||
| TCRSP03PS | ||||||||||||||||||
| TCRSP03MS | 390 | |||||||||||||||||
| 490 | TCSSP04CS | 550 | 19 | |||||||||||||||
| TCSSP04PS | ||||||||||||||||||
| TCRSP04CS | 580 | 40 | 29 | 14 | ||||||||||||||
| TCRSP04PS |
| Capacity (kg) |
Code | Operation method |
Headroom : C |
Cord length : L1 (m) |
Pendant hose length : L2 (m) |
Applicable rail width : B (mm) |
Minimum curve radius (mm) |
| 980 | TCSSP09CD | Cord | 445 | 1.7 | - | 58 to 127 | 1300 |
| TCSSP09PD | Pendant | - | 2.5 | ||||
| TCRSP09CD | Cord | 530 | 1.9 | - | |||
| TCRSP09PD | Pendant | - | 2.5 | ||||
| TCRSP09CS | Cord | 490 | 1.8 | - | |||
| TCRSP09PS | Pendant | - | 2.5 | ||||
| 2t | TCRSP20CD | Cord | 560 | 1.9 | - | 82 to 153 | 1500 |
| TCRSP20PD | Pendant | - | 2.4 |
| Capacity (kg) |
Code | D | a | b | e | f | g | h | i | j | k | m | n | o | p | q | r | t |
| 980 | TCSSP09CD | 565 | 249 | 236 | 56 | 40 | 29 | 106 | 71 | 24 | 95 | 56 | 112 | 50 | 10 | 69 | 50 | 25 |
| TCSSP09PD | ||||||||||||||||||
| TCRSP09CD | 595 | |||||||||||||||||
| TCRSP09PD | ||||||||||||||||||
| TCRSP09CS | 605 | |||||||||||||||||
| TCRSP09PS | ||||||||||||||||||
| 2t | TCRSP20CD | 580 | 300 | 280 | 69 | 45 | 127 | 85 | 35 | 112 | 71 | 131 | 63 | 83 | 62 | 31 | ||
| TCRSP20PD |
6. Hệ Thống Pa Lăng Khí Nén Kito Tích Hợp Con Chạy Bánh Răng Kéo Xích TSG (Nhật Bản)
Sự kết hợp giữa pa lăng xích khí nén Kito (dòng TCS hoặc TCR) và con chạy bánh răng di chuyển bằng xích kéo tay dòng TSG (Geared Trolley) tạo nên giải pháp di dời tải trọng nặng cực kỳ chính xác dọc theo dầm chữ I. Hệ thống này giúp kiểm soát vị trí hàng hóa mượt mà ở khoảng cách xa nhờ cơ cấu nhông truyền động, là lựa chọn kinh tế hàng đầu cho các nhà xưởng công nghiệp.
Đặc Điểm Thiết Kế & Tính Năng Nổi Bật Của Con Chạy TSG- Truyền động bánh răng chính xác (Geared Drive Mechanism): Trục bánh xe của dòng TSG được liên kết với một đĩa xích kéo tay thông qua hệ thống bánh răng cơ khí gia công chuẩn xác. Thiết kế này giúp người vận hành dễ dàng di chuyển cụm tải trọng lớn dọc theo dầm treo chỉ bằng lực kéo xích nhẹ nhàng, kiểm soát cự ly dịch chuyển chính xác đến từng centimet.
- Khung hông bằng thép dập cường lực: Các tấm ốp hông được dập định hình từ thép tấm chất lượng cao theo tiêu chuẩn cơ khí Nhật Bản, mang lại cấu trúc Robust siêu bền, chống vặn xoắn khung khi chịu tải trọng biên lớn nhưng vẫn đảm bảo trọng lượng tổng thể tối ưu.
- Bánh xe biên dạng lồi đa năng (Contoured Wheels): Biên dạng lăn của 4 bánh xe được thiết kế dạng bo góc thông minh, cho phép con chạy di chuyển ổn định và bám dính hoàn hảo trên cả hệ dầm chữ I cánh nghiêng hình côn truyền thống lẫn hệ dầm chữ H cánh phẳng hiện đại.
- Hệ thống vòng bi kín bôi trơn trọn đời: Sử dụng vòng bi cầu một hàng cao cấp của Nhật Bản có nắp che chắn bụi bẩn và chống thấm nước mưa. Vòng bi được tra sẵn mỡ bôi trơn vĩnh viễn từ nhà máy, giúp rùa lăn êm ái, giảm ma sát tối đa và triệt tiêu hoàn toàn chi phí bảo dưỡng.
- Căn chỉnh khổ dầm linh hoạt và dễ dàng: Bằng cách thay đổi số lượng các vòng đệm chêm (spacers) trên trục treo bu-lông chính, kỹ sư có thể nhanh chóng điều chỉnh độ rộng của con chạy để tương thích vừa vặn với nhiều quy cách khổ dầm chữ I, chữ H khác nhau trên công trường.
- Trục treo cân bằng & Thiết bị bảo vệ an toàn: Trục treo pa lăng dạng khớp bản lề giúp tự động phân bổ đều lực tải lên toàn bộ 4 bánh xe. Ngoài ra, con chạy tích hợp sẵn tai chặn chống rơi dầm (safety lugs) và cụm đệm cao su giảm chấn (rubber bumpers) giúp triệt tiêu lực va quệt vật lý tại điểm chặn cuối đường ray.
Lợi Ích Vượt Trội Khi Kết Hợp Với Pa Lăng Khí Nén Kito
- Định vị tải trọng chính xác ở cự ly xa: Khác với dòng rùa đẩy tay TSP, việc kết hợp với dòng kéo xích TSG giúp người vận hành có thể đứng từ xa kéo xích di chuyển hàng, cực kỳ an toàn khi bốc dỡ các vật tư cồng kềnh hoặc làm việc tại các vị trí dầm treo cao quá đầu người.
- Chuỗi giải pháp an toàn phòng nổ: Toàn bộ chu trình nâng hạ chạy bằng áp lực hơi khí nén độc lập, chu trình chạy dầm sử dụng lực kéo cơ học thuần túy. Hệ thống hoàn toàn không sinh tia lửa điện, đáp ứng tuyệt đối tiêu chuẩn phòng nổ cho kho hóa chất, dệt may, lọc dầu hoặc hầm mỏ.
- Tối ưu hóa chiều cao thông thủy (Headroom): Các bộ vấu treo kết nối chuyên dụng của Kito giúp thu hẹp tối đa khoảng cách trần tối thiểu giữa pa lăng khí nén và con chạy TSG, tối ưu hóa không gian nâng hạ cho các nhà xưởng có trần thấp.
Thông Số Kỹ Thuật Tổng Quan Hệ Thống
| Capacity (kg) |
Code | Operation method |
Headroom : C |
Cord length : L1 (m) |
Pendant hose length : L2 (m) |
Applicable rail width : B (mm) |
Minimum curve radius (mm) |
| 490 | TCRSG04CS | Cord | 470 | 1.9 | - | 58 to 127 | 1300 |
| TCRSG04PS | Pendant | - | 2.4 | ||||
| 980 | TCRSG09CD | Cord | 540 | 1.9 | - | ||
| TCRSG09PD | Pendant | - | 2.5 | ||||
| TCRSG09CS | Cord | 490 | 1.8 | - | |||
| TCRSG09PS | Pendant | - | 2.5 | ||||
| 2t | TCRSG20CD | Cord | 560 | 1.9 | - | 82 to 153 | 1500 |
| TCRSG20PD | Pendant | - | 2.4 |
| Capacity (kg) |
Code | D | a | b | e | f | g | h | i | j | k | k' | m | n | o | p | q | r | t | u |
| 490 | TCRSG04CS | 595 | 531 | 236 | 338 | 40 | 29 | 106 | 71 | 19 | 95 | 107 | 56 | 102 | 50 | 10 | 69 | 50 | 25 | 183 |
| TCRSG04PS | ||||||||||||||||||||
| 980 | TCRSG09CD | 600 | 56 | 15.5 | 112 | |||||||||||||||
| TCRSG09PD | ||||||||||||||||||||
| TCRSG09CS | 605 | |||||||||||||||||||
| TCRSG09PS | ||||||||||||||||||||
| 2t | TCRSG20CD | 580 | 630 | 280 | 69 | 45 | 127 | 85 | 30 | 112 | 109 | 71 | 131 | 63 | 83 | 62 | 32 | |||
| TCRSG20PD |
Catalog Pa lăng kéo tay & Rùa kéo & Tifor căng cáp Daesan Nhật bản
Hướng dẫn sử dụng pa lăng khí nén kito Nhật bản