Ma ní 10 tấn Taiyo TSL-10T / TSL-10T Taiyo Long Shackle

Tình trạng: Hàng mới 100%
Giá bán: Liên hệ
Hiệu lực giá bán:
  • Model: TSL-10T
  • Tải trọng: 10 tấn
  • Hệ số an toàn: 5:1 (Tải trọng phá hủy lên tới 50 tấn).
  • Kích thước lọt lòng: Đường kính pin 30mm x Chiều dài thân 300mm.
  • Kiểu chốt: Chốt bằng bu-lông có đai ốc khóa an toàn (Bolt & Nut Lock).
  • Chất liệu: Thép hợp kim đặc biệt tôi luyện cường lực (Special Alloy Steel)
  • Khối lượng: 6.2Kgs
  • Xuất xứ: Nhật bản
  • Nhà sản xuất: Taiyo Seiki Iron Works Co., Ltd

Ma ní Taiyo 10 tấn TSL-10T | TAIYO LONG SHACKLE TSL-10T | 10 tấn


Ma ní Taiyo TSL-10T là dòng ma ní dáng dài chịu lực cao (Strong Long Shackle) cao cấp, được sản xuất chính hãng tại Nhật Bản bởi tập đoàn ⁠Taiyo Seiki Iron Works. Thiết bị này chuyên dùng để kết nối, định vị và nâng hạ các kiện hàng siêu trường siêu trọng trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

1. Đặc điểm nổi bật của Ma ní Taiyo 10 tấn TSL-10T
Thiết kế dáng dài (Long Shackle):
Thân ma ní có lòng khoét sâu (kích thước dài 300mm). Thiết kế này giúp dễ dàng ôm trọn các điểm móc cẩu dày, cọc cừ, hoặc kết nối nhiều dây cáp vải bản rộng mà không sợ bị chồng chéo.

Vật liệu hợp kim thép đặc biệt:
Chế tạo từ thép hợp kim đặc biệt (⁠SCM435), trải qua quy trình xử lý nhiệt luyện nghiêm ngặt của Nhật Bản. Nhờ đó, sản phẩm tối ưu hóa được trọng lượng (chỉ 6.2kg) nhưng đạt độ bền kéo cực cao và chống mài mòn vượt trội.

Chốt khóa an toàn tuyệt đối:
Sử dụng cơ chế chốt bu-lông kết hợp đai ốc và chốt chẻ. Thiết kế này triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ tự xoay hoặc tuột chốt do rung lắc mạnh trong quá trình nhấc - hạ hàng hóa.

Lớp sơn tĩnh điện đặc trưng:
Thân được sơn tĩnh điện màu cam hoặc đỏ đặc trưng của dòng Taiyo Powerful Shackle. Lớp sơn này vừa bảo vệ cốt thép khỏi gỉ sét do muối biển hay hóa chất, vừa giúp thợ công trình dễ dàng nhận biết tải trọng từ xa.

2. Ứng dụng thực tế của Ma ní Taiyo 10 tấn TSL-10T:
Rút cọc cừ tràm, cọc thép (Sheet Piles): Nhờ lòng ma ní dài, TSL-10T là trợ thủ đắc lực trong việc móc nối vào đầu các thanh cọc cừ thép để ép hoặc nhổ cọc tại các công trình nền móng công trình.
Cẩu giàn và xếp dỡ cảng biển: Sử dụng tại các cảng biển lớn, kết nối trực tiếp cáp thép, xích cẩu hoặc ⁠sling cáp vải 10 tấn với thùng container và các cấu kiện tàu biển.
Lắp đặt máy móc siêu trọng: Phục vụ trong các nhà xưởng công nghiệp nặng để di dời, định vị máy phát điện, turbine, hoặc phôi thép đúc nguyên khối.
Thi công cầu đường, dân dụng: Làm điểm nối chịu lực cho các hệ thống giằng neo, cẩu dầm bê tông cốt thép đòi hỏi tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật gắt gao.

3. Bản vẽ chi tiết Ma ní Taiyo 10 tấn TSL-10T


⚠️ Lưu ý an toàn khi vận hành


Khi sử dụng và vận hành ma ní dáng dài chịu lực cao Taiyo TSL-10T, việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật là bắt buộc nhằm ngăn ngừa sự cố đứt gãy, tuột tải, gây nguy hiểm cho người và thiết bị.

1. Lưu ý trước khi vận hành (Kiểm tra thiết bị)
  • Không tự ý thay thế chốt: Tuyệt đối không dùng đinh vít, thanh thép hoặc chốt của thương hiệu khác để thay cho chốt bu-lông chính hãng đi kèm của mã TSL-10T
  • Kiểm tra độ biến dạng: Loại bỏ ngay nếu thân ma ní bị cong, vênh, nứt rạn bề mặt hoặc biên độ lọt lòng bị giãn rộng so với kích thước chuẩn 60mm ban đầu.
  • Đo độ mài mòn: Không tiếp tục sử dụng nếu đường kính thân hoặc đường kính chốt (pin) bị mài mòn vượt quá 10% so với kích thước gốc (30mm).
  • Kiểm tra ren và chốt chẻ: Đảm bảo các bước ren trên bu-lông không bị hỏng và luôn luôn phải có chốt chẻ xỏ qua đuôi bu-lông để khóa đai ốc.

2. Lưu ý trong quá trình nâng hạ (Tải trọng và Góc nâng)
  • Không vượt tải trọng (WLL): Giới hạn làm việc an toàn của thiết bị là 10 tấn. Không được phép nâng quá khối lượng này dù hệ số thử tải phá hủy của sản phẩm cao.
  • Tránh tải lệch tâm (Tải góc): Thiết kế dáng dài (Long Shackle) ưu tiên khả năng chịu lực kéo thẳng đứng (100% tải trọng). Khi kéo góc xiên, khả năng chịu lực của ma ní giảm mạnh:
    ◦ Góc 45°: Hiệu suất chịu lực giảm còn 70% (chỉ nên tải tối đa 7 tấn).
    ◦ Góc 90°: Hiệu suất chịu lực giảm còn 50% (chỉ nên tải tối đa 5 tấn).
    ◦ Góc giữa 2 dây cáp: Không được vượt quá 120°.
  • Vị trí tiếp xúc tải: Phần móc cẩu hoặc vật nâng có hình ống phải được đặt ôm sát vào phần thân (quai) ma ní, phần chốt bu-lông nằm ở phía sling cáp hoặc mắt xích. Tránh lắp ngược gây lực đòn bẩy làm cong chốt.

3. Lưu ý về môi trường và cơ học
  • Không dùng làm điểm xoay: Ma ní dáng dài không có chức năng triệt tiêu lực xoắn. Khi tải đang treo và xoay tròn tự do, lực momen xoắn tác động lên thân dọc sẽ làm giảm tuổi thọ thép cực nhanh.
  • Không tự ý hàn, nhiệt luyện: Không hàn thêm miếng đệm vào lòng ma ní để thu hẹp khoảng cách, không mài bớt thân và không tự ý nung nóng sửa chữa vì sẽ làm thay đổi cấu trúc cơ tính của hợp kim thép đặc biệt
  • Tránh va đập mạnh đột ngột: Khi nhấc hàng, phải tăng tải từ từ, tránh hiện tượng giật giắc chuyển động đột ngột (tải trọng động lực học) tạo ra xung lực vượt quá 50 tấn gây phá hủy ma ní.

Giới thiệu về Ma ní Taiyo Nhật bản


Ma ní Taiyo là dòng phụ kiện nâng hạ phân khúc cao cấp, được coi là biểu tượng về độ an toàn và chất lượng cơ khí chính xác tại Châu Á. Dưới đây là thông tin chi tiết về nguồn gốc, lịch sử và những ưu điểm vượt trội giúp thương hiệu này thống trị các công trường công nghiệp nặng.

1. Nguồn gốc và Xuất xứ
  • Nước sản xuất: 100% sản xuất tại Nhật Bản (Made in Japan). Toàn bộ quy trình rèn nóng áp lực, xử lý nhiệt và sơn phủ bề mặt đều được thực hiện đồng bộ tại các nhà máy nội địa Nhật Bản để đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp khắt khe nhất như tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards).
  • Nhà sản xuất: Taiyo Seiki Iron Works Co., Ltd (Tên tiếng Nhật: 大洋製器工業株式会社 - Công nghiệp Đại Dương). Công ty có văn phòng đại diện và hệ thống xưởng đúc, kho bãi tập trung lớn tại Osaka và Tokyo, Nhật Bản.
  • Lịch sử phát triển: Thương hiệu Taiyo đã có bề dày lịch sử gần 90 năm phát triển, đồng hành cùng sự tăng trưởng thần kỳ của ngành công nghiệp đóng tàu và xây dựng của Nhật Bản.

2. Điểm nổi bật vượt trội của Ma ní Taiyo Nhật bản
So với các dòng ma ní phổ thông trên thị trường, ma ní Taiyo sở hữu 4 giá trị cốt lõi mang tính độc quyền:

    Công nghệ siêu nhẹ "Keikuru" (Lightweight Shackle)
  • Taiyo là đơn vị tiên phong phát triển thành công dòng ma ní siêu nhẹ. Nhờ ứng dụng vật liệu thép hợp kim đặc biệt (Super Alloy Steel) tôi luyện khắt khe, hãng đã tối ưu hóa được thiết kế: Tăng gấp đôi khả năng chịu tải nhưng giảm tới 30-40% trọng lượng thân ma ní so với tiêu chuẩn thông thường. Điều này giúp giảm đáng kể sức lao động của công nhân khi lắp đặt sling cáp/xích trên cao.

  • Hệ số an toàn cực cao (Safety Factor)
  • Trong khi các dòng ma ní kinh tế thường chỉ đạt hệ số an toàn 4:1 hoặc 5:1, các dòng ma ní cao cấp của Taiyo thường sở hữu hệ số an toàn 5:1 đến sốc tải cao hơn, đảm bảo ngay cả khi thiết bị bị nâng quá tải cục bộ trong tích tắc do quán tính (tải trọng động), thân ma ní chỉ bị biến dạng dẻo chứ không bao giờ bị đứt gãy đột ngột, bảo vệ an toàn mạng sống con người.

  • Công nghệ dập rèn và xử lý bề mặt đỉnh cao
  • Đúc rèn áp lực cao: Giúp loại bỏ hoàn toàn các bong bóng khí bên trong phôi thép, kết cấu phân tử thép đồng đều tuyệt đối, triệt tiêu nguy cơ nứt gầm từ bên trong
  • Lớp sơn tĩnh điện đặc trưng: Thân ma ní Taiyo (nhất là dòng Powerful) được phủ lớp sơn tĩnh điện màu cam hoặc đỏ dày, có khả năng chống chịu ăn mòn cực tốt trong môi trường khắc nghiệt như giàn khoan dầu khí, cảng biển muối mặn hoặc các nhà máy hóa chất.

  • Quy trình kiểm định nghiêm ngặt từng sản phẩm
  • Không giống các thương hiệu sản xuất hàng loạt kiểm tra theo xác suất, 100% sản phẩm ma ní Taiyo trước khi xuất xưởng đều phải trải qua thử nghiệm kéo chứng thực (Proof Load Test) tại phòng thí nghiệm nội bộ và được dập nổi đầy đủ thông số (Thương hiệu TAIYO, Mã Thép, Tải trọng WLL, Số Lô sản xuất) trực tiếp trên thân để phục vụ truy xuất nguồn gốc.

3. Tiêu chuẩn và Chất lượng
Các tiêu chuẩn chất lượng của ma ní Taiyo Nhật Bản được thiết lập vô cùng khắt khe, đáp ứng đầy đủ các khung kỹ thuật khắt khe nhất của cả nội địa Nhật Bản lẫn quốc tế. Chính hệ thống tiêu chuẩn này đã tạo nên uy tín và sự tin tưởng tuyệt đối cho "thương hiệu TAIYO" trong ngành công nghiệp nâng hạ.
  • Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS) Hầu hết các dòng ma ní phổ thông và công nghiệp của Taiyo đều được sản xuất, thử nghiệm theo các chứng nhận chuẩn quốc gia của Nhật:
    Tiêu chuẩn JIS B 2801: Quy định chi tiết về phương pháp chế tạo, hình dáng hình học, độ dung sai kích thước và yêu cầu kỹ thuật đối với các loại ma ní dùng trong bốc dỡ hàng hóa và xây dựng
    Phân hạng cấp bậc thép (JIS Class): Thường thấy nhất là dòng JIS Shackle M Class (Loại M tiêu chuẩn) hoặc dòng hợp kim cao cấp hơn phục vụ cho các môi trường đòi hỏi độ bền bỉ lớn.
  • Tiêu chuẩn quốc tế và quản lý chất lượng:
    Chứng nhận ISO 9001: Hệ thống quản lý chất lượng toàn diện của nhà máy ⁠Taiyo Seiki Iron Works, đảm bảo mọi công đoạn từ nhập phôi thép nguyên liệu, rèn nóng, xử lý nhiệt cho đến đóng gói xuất xưởng đều tuân thủ một quy trình đồng nhất, triệt tiêu lỗi hệ thống.
    Tiêu chuẩn an toàn Quốc tế khác (tương thích): Thiết kế và thông số an toàn kỹ thuật của ma ní Taiyo hoàn toàn tương thích và đáp ứng được yêu cầu của tiêu chuẩn Mỹ ASME B30.26 (Tiêu chuẩn kỹ thuật cho phụ kiện nâng hạ dạng kết nối mềm).
  • Quy chuẩn về hệ số an toàn vượt trội (Safety Factor) Khác với sản phẩm giá rẻ, ma ní Taiyo luôn đặt ranh giới an toàn cơ học ở mức rất cao:
    Hệ số an toàn 5:1: Đối với đa số các dòng ma ní đặc biệt hoặc dáng dài (ví dụ: dòng TSL-10T hoặc các loại ⁠Lightweight Shackle siêu nhẹ), tải trọng phá hủy (Breaking Load) gấp ít nhất 5 lần giới hạn tải trọng làm việc (WLL).
    Hệ số an toàn 6:1: Một số phân khúc ma ní xanh đặc chủng (⁠Green Pin Sling Shackle / GPS) được hãng thiết kế để đạt hệ số an toàn lên đến 6 lần, triệt tiêu hoàn toàn rủi ro khi có xung lực động giật mạnh bất ngờ.
  • Quy trình kiểm tra phá hủy và không phá hủy (NDT) bắt buộc Để đạt tem chứng nhận xuất xưởng của Nhật Bản, từng lô hoặc từng sản phẩm ma ní Taiyo phải trải qua:
    Thử nghiệm Proof Load (Kéo chứng thực): Thiết bị được đưa vào máy kéo thử tải ở mức gấp 2 lần đến 2.5 lần tải trọng định mức WLL. Thân và chốt ma ní phải giữ nguyên cấu trúc hình học, không có bất kỳ dấu hiệu rạn nứt hay giãn dẻo nào thì mới được phép xuất xưởng.
    Kiểm tra hạt từ tính (Magnetic Particle Inspection): 100% các dòng ma ní tải trọng cao cao cấp của Taiyo đều được quét kiểm tra hạt từ tính. Công nghệ NDT này giúp phát hiện ra các khuyết tật ẩn sâu trong thớ thép như bong bóng khí, vết nứt gầm từ công đoạn đúc rèn mà mắt thường không thể thấy được.
  • Tiêu chuẩn minh bạch thông tin sản phẩm Sản phẩm đạt chuẩn chất lượng của Taiyo bắt buộc phải thể hiện đầy đủ các ký hiệu dập nổi sắc nét ngay trên thân:
    ◦ Tên nhà sản xuất thương hiệu độc quyền (TAIYO).
    ◦ Tải trọng làm việc an toàn (WLL ... T hoặc WLL ... Ton).
    ◦ Mã lô hàng (Lot No.) phục vụ cho việc đối chiếu và truy xuất chứng chỉ chất lượng CO/CQ trực tiếp từ nhà máy Nhật Bản.

4. Các dòng sản phẩm Ma ní Taiyo Nhật bản
Nhà sản xuất ⁠Taiyo Seiki Iron Works Nhật Bản phát triển danh mục sản phẩm ma ní rất đa dạng. Mỗi dòng sản phẩm được tối ưu hóa bằng các công nghệ luyện kim riêng biệt nhằm đáp ứng hoàn hảo từng môi trường nâng hạ cụ thể.
Dưới đây là tổng hợp các dòng ma ní Taiyo phổ biến, kèm theo tính năng và ưu điểm vượt trội của từng loại:
4.1 Dòng Ma ní Siêu nhẹ (Taiyo Lightweight Shackles)
Đây là dòng sản phẩm mang tính cách mạng của Taiyo, nổi tiếng toàn cầu nhờ tối ưu hóa được sự cân bằng giữa độ an toàn cực cao và trọng lượng siêu nhẹ.
  • Tính năng: Chế tạo từ thép hợp kim carbon đặc biệt tôi nhiệt cao. Thân ma ní được thiết kế tối giản hình học nhưng giữ nguyên khả năng chịu tải cục bộ cực lớn.
  • Ưu điểm:
    Trọng lượng siêu nhẹ: Giảm từ 30% đến 40% trọng lượng so với ma ní thông thường có cùng tải trọng WLL.
    Giảm sức lao động: : Giúp công nhân dễ dàng mang vác, thao tác lắp ráp thủ công trên giàn giáo cao tầng hoặc không gian chật hẹp mà không cần thiết bị trợ lực.
a. Model RS (Kiểu chữ U) / Model RB (Kiểu Omega), chốt bulong và đai ốc
Ma ní Taiyo Ma ní Taiyo Ma ní Taiyo
Model Tải trọng
(ton)
Kích thước(mm) Trọng lượng
(kg)
t B d3 RS RB
d L1 D1 d B1 L D RS RB
RS-5T RB-5T 5 224426 2212055 268815655 1.92.6
RS-8T RB-8T 8 265030 2614466 3010419066 3.24.4
RS-10T RB-10T 10 306536 3016075 3612021080 57.3
RS-16T RB-16T 16 388042 3820595 44150270100 9.813.8
RS-20T RB-20T 20 429048 42230105 55170300110 13.621.7
RS-25T RB-25T 25 5010056 50255120 65190335125 2134.4
RS-32T RB-32T ★32 6011564 60290135 70220380140 3448
RS-40T RB-40T ★40 6512572 65320150 80240425160 44.967.5
RS-50T RB-50T ★50 7014080 70360170 90270475180 60.493.9
RS-63T RB-63T ★63 8016090 80405190 100300530200 87.7131.5
RS-80T RB-80T ★80 90180100 90455210 115340600225 128.6191.3
RS-100T RB-100T ★100 105200110 105510235 125380670250 176.5260.7

b. Model RSS (Kiểu chữ U) / Model RBS (Kiểu Omega), chốt vặn ren
Ma ní Taiyo Ma ní Taiyo Ma ní Taiyo
Model Tải trọng
(ton)
Kích thước(mm) Trọng lượng
(kg)
t B d3 RSS RBS
d L1 D1 d B1 L D RSS RBS
RSS-5T RBS-5T 5 22 44 26 22 120 55 26 88 156 55 1.8 2.5
RSS-8T RBS-8T 8 26 50 30 26 144 66 30 104 190 66 2.9 4.1
RSS-10T RBS-10T 10 30 65 36 30 160 75 36 120 210 80 4.5 6.8
RSS-16T RBS-16T 16 38 80 42 38 205 95 44 150 270 100 8.9 12.9
RSS-20T RBS-20T 20 42 90 48 42 230 105 55 170 300 110 12.2 20.3
4.2 Dòng Ma ní Dáng dài Chịu lực cao (Taiyo Strong Long Shackles)
Dòng sản phẩm chuyên dụng cho các liên kết có chiều sâu và độ dày lớn, điển hình như mã TSL hoặc TSLG.
  • Tính năng: Sở hữu thiết kế lòng trong hình chữ U khoét siêu sâu (chiều dài lọt lòng dao động từ 150mm đến hơn 300mm tùy mức tải trọng).
  • Ưu điểm:
    Không gian gom tải lý tưởng: Dễ dàng ôm trọn các tai cẩu cấu kiện dày, cọc cừ thép, hoặc xếp chồng nhiều nhánh ⁠sling cáp thép bấm chì theo chiều dọc gọn gàng.
    Chống xoắn, kẹt: Ngăn chặn tối đa việc các đầu khóa nối xích cẩu hoặc vòng khuyên chen chúc gây lực ép dẹt phá hủy cáp.
a. Ma ní Taiyo TSL - Loại dài, chốt bulong và đai ốc
Ma ní Taiyo Ma ní Taiyo
Model Tải trọng
(ton)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
t L1 d B D d3
TSL-1.25T 1.25 12 110 12 33 25 12 0.4
TSL-2.5T 2.5 16 130 16 45 38 16 0.85
TSL-4TX160 ※4 19 160 19 50 45 19 1.5
TSL-4TX200 4 19 200 19 50 45 19 1.62
TSL-6TX170 ※6 22 170 22 50 54 22 2.1
TSL-6TX250 6 22 250 22 50 54 22 2.6
TSL-8TX200 ※8 25 200 25 50 60 25 3.17
TSL-8TX250 8 25 250 25 50 60 25 3.62
TSL-10T 10 30 300 30 60 70 32 6.2
TSL-14T 14 32 300 32 60 80 38 7.8
TSL-20T 20 38 300 38 75 95 46 12.5

Ma ní Taiyo Ma ní Taiyo
Model Tải trọng
(ton)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
t L1 d B D d3
TSL-5T 5 19 200 19 40 45 21 1.64
TSL-7T 7 22 250 22 40 54 24 2.7

b. Ma ní Taiyo TSLS/TSLG - Loại dài, chốt vặn ren
Ma ní Taiyo Ma ní Taiyo
Model Tải trọng
(ton)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
t L1 d B D d3
TSLS-1.25T 1.25 12 110 12 33 25 12 0.4
TSLS-2.5T 2.5 16 130 16 45 38 19 0.86
TSLS-4T 4 19 200 19 50 45 21 1.6

Ma ní Taiyo Ma ní Taiyo

Model Tải trọng
(ton)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
t L1 d B D d3
TSLG-1.25T 1.25 12 110 12 33 25 12 0.4
TSLG-2.5T 2.5 16 130 16 45 38 17.5 0.8
TSLG-4T 4 19 160 19 50 45 20 1.4


4.3 Dòng Ma ní Hợp kim đặc biệt (Taiyo Super Alloy Shackles)
Dòng sản phẩm cốt lõi phục vụ các dự án siêu trường siêu trọng công nghiệp nặng, thường có ký hiệu mã TSS / TBS (loại chốt vặn ren) và TS / TB (loại chốt bu-lông an toàn).
  • Tính năng: Được đúc rèn áp lực cao 100% bằng thép siêu hợp kim Super Alloy, chịu nhiệt luyện gia cường bề mặt vượt bậc.
  • Ưu điểm:
    Hệ số an toàn vượt cấp: Thường đạt mức 5:1 hoặc cao hơn, triệt tiêu nguy cơ nứt gãy giòn đột ngột khi giật tải quán tính cao.
    Kích thước nhỏ - Tải trọng lớn: Phù hợp cho các vị trí liên kết tai cẩu nhỏ hẹp trên máy móc công nghiệp nhưng đòi hỏi lực nhấc lên tới hàng chục tấn.
a. Ma ní Taiyo TS (Loại U) / TB (Loại Omega) - Loại chốt bulong và đai ốc
Ma ní Taiyo Ma ní Taiyo Ma ní Taiyo
Model Tải trọng
(ton)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
t B D d₃ TS TB
d L₁ d B₁ L TS TB
TS-2.5T TB-2.5T 2.5 13 20 32 16 13 48 14 36 63 0.34 0.44
TS-4T TB-4T 4 16 26 40 19 16 64 18 45 80 0.63 0.85
TS-5T TB-5T 5 19 29 45 21 19 72 22 53 95 0.96 1.3
TS-7T TB-7T 7 22 34 55 26 22 88 26 65 117 1.63 2.32
TS-9T TB-9T 9 24 39 62 30 24 96 28 70 126 2.6 3.19
TS-10T TB-10T 10 26 41 66 32 26 104 30 75 135 2.9 3.66
TS-15T TB-15T 15 30 45 75 36 30 120 34 85 153 4.5 5.2
TS-20T TB-20T 20 36 54 90 42 36 144 42 105 190 7.65 9.8
TS-25T TB-25T 25 38 57 95 46 38 152 44 110 198 8.7 11.6
TS-30T TB-30T 30 44 66 110 54 44 176 50 128 230 15 18.2
TS-40T TB-40T 40 55 83 138 65 55 220 65 155 280 27 35
TS-50T TB-50T 50 60 90 150 70 60 240 70 178 310 34.5 43.9
TS-60T TB-60T 60 65 98 164 77 65 260 75 188 338 41.4 55.6
TS-70T TB-70T 70 70 105 178 83 70 280 80 202 360 53 74
TS-80T TB-80T 80 75 112 192 90 75 300 90 218 387 67.8 91.7
TS-90T TB-90T 90 80 120 206 96 80 320 95 232 414 79.8 108
TS-100T TB-100T 100 85 128 220 102 85 340 100 248 440 97.8 130.1
TS-120T TB-120T 120 90 135 232 108 90 360 110 260 473 117.3 163.1

b. Ma ní Taiyo TSS (Loại U) / TBS (Loại Omega) - Loại chốt vặn ren
Ma ní Taiyo Ma ní Taiyo Ma ní Taiyo
Model Tải trọng
(ton)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
t B D d₃ TSS TBS
d L₁ d B₁ L TSS TBS
TSS-5T TBS-5T 5 19 29 45 21 19 72 22 53 95 0.89 1.19
TSS-7T TBS-7T 7 22 34 55 26 22 88 26 65 117 1.49 2.1
TSS-9T TBS-9T 9 24 39 62 30 24 96 28 70 126 2.2 2.75
TSS-10T TBS-10T 10 26 41 66 32 26 104 30 75 135 2.56 3.34
TSS-15T TBS-15T 15 30 45 75 36 30 120 34 85 153 3.87 4.97
TSS-20T TBS-20T 20 36 54 90 42 36 144 42 105 190 6.62 8.87
TSS-25T TBS-25T 25 38 57 95 46 38 152 44 110 198 7.72 10

4.4 Dòng Ma ní Green Pin (Taiyo Green Pin Shackles)
Dòng sản phẩm cao cấp hợp tác kỹ thuật, đặc trưng bởi phần chốt định vị được sơn màu xanh lục (Green Pin).
Dòng này được thiết kế và sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế Grade 8, nổi bật với phần thân mạ kẽm nhúng nóng và pin sơn xanh chịu môi trường ăn mòn cao:
  • Model VBS: Dòng ma ní dạng chữ U (Straight Shackle), loại chốt bu-lông có đai ốc khóa và chốt chẻ an toàn.
  • Model VBSL (hoặc VBS-L): Dòng Taiyo Green Pin Sling Shackle, phần đầu cung được thiết kế mở rộng bản dẹt bè ra để bảo vệ tối đa và tăng tuổi thọ cho dây sling vải hoặc sling cáp thép.
  • Tính năng: Thân ma ní thường có hình dáng ⁠Omega (hình móng ngựa) rộng rãi, sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật hàng hải nghiêm ngặt quốc tế.
  • Ưu điểm:
    Góc cẩu linh hoạt: Hình móng ngựa cho phép thực hiện các ca nâng hạ đa hướng (tải góc, tải xiên) với mức độ hao hụt lực thấp hơn rất nhiều so với dòng chữ U.
    Chống chịu môi trường biển cực tốt: Lớp mạ kẽm nhúng nóng dày kết hợp chốt sơn đặc chủng giúp thiết bị không bị ăn mòn rỉ sét dưới tác động của nước muối, chuyên dùng cho giàn khoan dầu khí ngoài khơi và cứu hộ hàng hải.
4.5 Dòng Ma ní Miệng rộng (Taiyo Mega Mouth Shackles)
Dòng sản phẩm chuyên dụng cho các loại móc cẩu hoặc vật nâng có đường kính thân quá khổ.
Dòng này phục vụ riêng cho các ca cẩu mà cấu kiện hoặc móc cẩu của trục có tiết diện quá dày, không lọt được vào ma ní thông thường:
  • Model 1013131 (hoặc Series mã Mega Mouth tương ứng): Ký hiệu của dòng ma ní có cấu trúc miệng siêu rộng (lên tới 110mm cho tải trọng nhỏ).
  • Ký hiệu đặc thù trên thân: Dòng này thường bắt đầu hoặc có đi kèm mã Mega Mouth dập nổi trên Catalog cùng hậu tố kích thước độ mở miệng.
  • Tính năng: Khoảng cách mở rộng ở phần miệng (khoảng trống giữa hai mắt xỏ chốt) được thiết kế phình to hơn hẳn so với tiêu chuẩn cơ bản..
  • Ưu điểm: Cho phép đưa các móc cẩu của cần trục lớn, trục vớt đổ bộ đi thẳng vào lòng ma ní mà không bị cấn kẹt phần chốt.

Catalog Ma ní Taiyo RS/RB Nhật bản

Catalog Ma ní Taiyo TS/TB Nhật bản

Catalog Ma ní Taiyo TS/TB Nhật bản

Catalog Ma ní Taiyo TSLG Nhật bản

Hướng dẫn sử dụng Ma ní Taiyo Nhật bản